Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La esmeralda
[gender: feminine]
01
ngọc lục bảo, đá quý màu xanh lá
piedra preciosa verde usada en joyería
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esmeraldas
Các ví dụ
La joya contiene tres esmeraldas pequeñas.
Trang sức chứa ba viên ngọc lục bảo nhỏ.
esmeralda
01
ngọc lục bảo, xanh ngọc lục bảo
de color verde intenso, como la piedra preciosa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más esmeralda
so sánh hơn
más esmeralda
có thể phân cấp
giống đực số ít
esmeralda
giống đực số nhiều
esmeralda
giống cái số ít
esmeralda
giống cái số nhiều
esmeralda
Các ví dụ
La alfombra tiene tonos esmeralda y dorados.
Tấm thảm có tông màu ngọc lục bảo và vàng.



























