el eslogan
es
es
es
lo
ˈlo
lo
gan
ɣan
ghan

Định nghĩa và ý nghĩa của "eslogan"trong tiếng Tây Ban Nha

El eslogan
01

khẩu hiệu

una frase corta y memorable que resume la promesa o identidad de una marca 
el eslogan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
eslóganes
Các ví dụ
Cambiaron su eslogan para atraer a un público más joven. 

Họ đã thay đổi khẩu hiệu của mình để thu hút đối tượng trẻ hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng