Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El esferoide
01
hình cầu dẹt
una figura tridimensional similar a una esfera pero ligeramente achatada o alargada a lo largo de uno de sus ejes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
esferoides
Các ví dụ
Muchas células adoptan una forma de esferoide.
Nhiều tế bào có hình dạng hình cầu dẹt.



























