la esfera
es
es
es
fe
ˈfe
fe
ra
ɾa
ra
esteraespera

Định nghĩa và ý nghĩa của "esfera"trong tiếng Tây Ban Nha

La esfera
01

hình cầu

figura geométrica con todos los puntos de la superficie a la misma distancia del centro 
la esfera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esferas
Các ví dụ
El planeta tiene forma de esfera perfecta. 

Hành tinh có hình dạng của một hình cầu hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng