la esfera
Pronunciation
/esfˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esfera"trong tiếng Tây Ban Nha

La esfera
01

hình cầu

figura geométrica con todos los puntos de la superficie a la misma distancia del centro
la esfera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esferas
Các ví dụ
Una esfera tiene superficie curva sin esquinas.
Một hình cầu có bề mặt cong không có góc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng