Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
esencial
01
thiết yếu
que es muy importante o imprescindible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más esencial
so sánh hơn
más esencial
có thể phân cấp
giống đực số ít
esencial
giống đực số nhiều
esenciales
giống cái số ít
esencial
giống cái số nhiều
esenciales
Các ví dụ
Es esencial llegar a tiempo a la reunión.
Việc cần thiết là đến đúng giờ cho cuộc họp.



























