la esmeralda
es
es
es
me
me
me
ral
ˈɾal
ral
da
da
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "esmeralda"trong tiếng Tây Ban Nha

La esmeralda
01

ngọc lục bảo, đá quý màu xanh lá

piedra preciosa verde usada en joyería 
la esmeralda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esmeraldas
Các ví dụ
El anillo está decorado con una esmeralda brillante. 

Chiếc nhẫn được trang trí bằng một viên ngọc lục bảo sáng bóng.

esmeralda
01

ngọc lục bảo, xanh ngọc lục bảo

de color verde intenso, como la piedra preciosa 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más esmeralda
so sánh hơn
más esmeralda
có thể phân cấp
giống đực số ít
esmeralda
giống đực số nhiều
esmeralda
giống cái số ít
esmeralda
giống cái số nhiều
esmeralda
Các ví dụ
Pintó la pared de un verde esmeralda. 

Anh ấy sơn bức tường màu xanh ngọc lục bảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng