fracturar
Pronunciation
/fɾˌaktuɾˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fracturar"trong tiếng Tây Ban Nha

fracturar
01

gãy, bị gãy

romperse un hueso del cuerpo
fracturar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fracturo
ngôi thứ ba số ít
fractura
hiện tại phân từ
fracturando
quá khứ đơn
me fracturé
quá khứ phân từ
fracturado
Các ví dụ
Ella se fracturó el tobillo al caerse.
Cô ấy đã gãy mắt cá chân khi ngã.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng