fracturar
frac
fɾak
frak
tu
tu
too
rar
ˈɾaɾ
rar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "fracturar"trong tiếng Tây Ban Nha

fracturar
01

gãy, bị gãy

romperse un hueso del cuerpo 
fracturar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fracturo
ngôi thứ ba số ít
fractura
hiện tại phân từ
fracturando
quá khứ đơn
me fracturé
quá khứ phân từ
fracturado
Các ví dụ
Me fracturé el brazo jugando fútbol. 

Tôi đã gãy tay khi chơi bóng đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng