Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fracturar
01
gãy, bị gãy
romperse un hueso del cuerpo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fracturo
ngôi thứ ba số ít
fractura
hiện tại phân từ
fracturando
quá khứ đơn
me fracturé
quá khứ phân từ
fracturado
Các ví dụ
Ella se fracturó el tobillo al caerse.
Cô ấy đã gãy mắt cá chân khi ngã.



























