Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La franela
01
vải flannel, vải mềm flannel
tela suave de lana o algodón, usada para ropa o mantas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
franelas
Các ví dụ
Mi abuela tejió una manta de franela.
Bà tôi đã đan một tấm chăn bằng flanen.



























