la fractura
frac
fɾak
frak
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
factura

Định nghĩa và ý nghĩa của "fractura"trong tiếng Tây Ban Nha

La fractura
01

gãy xương, vết nứt

ruptura de un hueso u otra estructura dura del cuerpo 
la fractura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fracturas
Các ví dụ
Cayó de la bicicleta y sufrió una fractura. 

Anh ấy ngã khỏi xe đạp và bị gãy xương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng