fracasar
frac
fɾak
frak
a
a
a
sar
ˈsar
sar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "fracasar"trong tiếng Tây Ban Nha

fracasar
01

thất bại, hỏng

no tener éxito en un proyecto, actividad o intención 
fracasar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fracaso
ngôi thứ ba số ít
fracasa
hiện tại phân từ
fracasando
quá khứ đơn
fracasó
quá khứ phân từ
fracasado
Các ví dụ
El proyecto fracasó por falta de planificación. 

Dự án đã thất bại do thiếu kế hoạch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng