fracasar

Định nghĩa và ý nghĩa của "fracasar"trong tiếng Tây Ban Nha

fracasar
01

thất bại, hỏng

no tener éxito en un proyecto, actividad o intención
fracasar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fracaso
ngôi thứ ba số ít
fracasa
hiện tại phân từ
fracasando
quá khứ đơn
fracasó
quá khứ phân từ
fracasado
Các ví dụ
La película fracasó en la taquilla.
Bộ phim thất bại ở phòng vé.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng