fotografiar
Pronunciation
/fˌotɔɣɾafjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fotografiar"trong tiếng Tây Ban Nha

fotografiar
[past form: fotografié][present form: fotografío]
01

chụp ảnh, chụp hình

tomar una foto con una cámara
fotografiar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fotografío
ngôi thứ ba số ít
fotografía
hiện tại phân từ
fotografiando
quá khứ đơn
fotografié
quá khứ phân từ
fotografiado
Các ví dụ
¿ Puedes fotografiarme aquí, por favor?
Bạn có thể chụp ảnh tôi ở đây được không, làm ơn?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng