el comprador
Pronunciation
/kˌɔmpɾaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comprador"trong tiếng Tây Ban Nha

El comprador
01

người mua

persona que compra algo
el comprador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
compradores
Các ví dụ
El comprador firmó el contrato.
Người mua đã ký hợp đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng