el comprador
comp
komp
komp
ra
ɾa
ra
dor
ˈðoɾ
dhor
compresorcompiladorcobrador

Định nghĩa và ý nghĩa của "comprador"trong tiếng Tây Ban Nha

El comprador
01

người mua

persona que compra algo 
el comprador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
compradores
Các ví dụ
El comprador pagó en efectivo. 

Người mua đã trả bằng tiền mặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng