la financiación
Pronunciation
/fˌinanθjaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "financiación"trong tiếng Tây Ban Nha

La financiación
01

tài trợ, quỹ

acción o proceso de conseguir dinero para un proyecto o actividad
la financiación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La empresa busca financiación para expandirse.
Công ty đang tìm kiếm tài trợ để mở rộng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng