la financiación
fi
fi
fi
nanc
nanθ
nanth
ia
ja
ya
ción
ˈθjon
thyon
satisfacciónconstrucciónambientaciónhipertensión

Định nghĩa và ý nghĩa của "financiación"trong tiếng Tây Ban Nha

La financiación
01

tài trợ, quỹ

acción o proceso de conseguir dinero para un proyecto o actividad 
la financiación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La financiación del proyecto fue difícil de conseguir. 

Việc tài trợ cho dự án rất khó để có được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng