Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El fin
01
kết thúc, kết luận
punto final de algo, conclusión de un proceso o evento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fines
Các ví dụ
Celebramos el fin de las vacaciones.
Chúng tôi đã ăn mừng kết thúc kỳ nghỉ.
02
mục đích, ý định
propósito o intención con la que se hace algo
Các ví dụ
Su fin es ayudar a los necesitados.
Mục đích của anh ấy là giúp đỡ những người cần thiết.



























