la final
fi
fi
fi
nal
ˈnal
nal
anualseñaligualfatal

Định nghĩa và ý nghĩa của "final"trong tiếng Tây Ban Nha

La final
01

chung kết

última competición o partido que decide al ganador 
la final definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
finales
Các ví dụ
La final del campeonato será el domingo. 
02

kết thúc

momento o parte última de algo 
el final definition and meaning
Các ví dụ
El final de la película fue sorprendente. 

Kết thúc của bộ phim thật đáng ngạc nhiên.

01

cuối cùng, chung kết

que está al término o cierre de algo 
final definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
final
giống đực số nhiều
finales
giống cái số ít
final
giống cái số nhiều
finales
Các ví dụ
El capítulo final del libro fue sorprendente. 

Chương cuối cùng của cuốn sách thật đáng ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng