Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La final
01
chung kết
última competición o partido que decide al ganador
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
finales
Các ví dụ
La final del campeonato será el domingo.
02
kết thúc
momento o parte última de algo
Các ví dụ
El final de la película fue sorprendente.
Kết thúc của bộ phim thật đáng ngạc nhiên.
final
01
cuối cùng, chung kết
que está al término o cierre de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
final
giống đực số nhiều
finales
giống cái số ít
final
giống cái số nhiều
finales
Các ví dụ
El capítulo final del libro fue sorprendente.
Chương cuối cùng của cuốn sách thật đáng ngạc nhiên.
Cây Từ Vựng
semifinal
final



























