Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
financiero
01
tài chính
relacionado con las finanzas o el dinero
Các ví dụ
La crisis financiera afectó a muchos países.
Cuộc khủng hoảng tài chính đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tài chính