Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La finca
01
trang trại, tài sản nông nghiệp
propiedad rural que se utiliza para agricultura, ganadería o recreo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fincas
Các ví dụ
La finca produce frutas y verduras para el mercado local.
Trang trại sản xuất trái cây và rau củ cho thị trường địa phương.



























