el finta
fin
ˈfin
fin
ta
ta
ta
finca

Định nghĩa và ý nghĩa của "finta"trong tiếng Tây Ban Nha

El finta
01

động tác giả, cú lừa

un movimiento engañoso para desequilibrar o pasar a un oponente 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fintas
Các ví dụ
El jugador de hockey hizo una finta y pasó al defensa. 

Cầu thủ khúc côn cầu đã thực hiện một động tác giả và vượt qua hậu vệ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng