Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fiscalizar
01
giám sát, kiểm tra
vigilar o supervisar que algo se cumpla correctamente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fiscalizo
ngôi thứ ba số ít
fiscaliza
hiện tại phân từ
fiscalizando
quá khứ đơn
fiscalizó
quá khứ phân từ
fiscalizado
Các ví dụ
El gobierno fiscaliza el gasto público.
Chính phủ giám sát chi tiêu công.



























