flaco
fla
ˈfla
fla
co
ko
ko
flatoflanco

Định nghĩa và ý nghĩa của "flaco"trong tiếng Tây Ban Nha

01

gầy, mảnh khảnh

que tiene poca grasa o músculo 
flaco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más flaco
so sánh hơn
más flaco
có thể phân cấp
giống đực số ít
flaco
giống đực số nhiều
flacos
giống cái số ít
flaca
giống cái số nhiều
flacas
lĩnh vực
cuerpo, salud, apariencia
Các ví dụ
Juan siempre ha sido flaco y alto. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng