Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flaco
01
gầy, mảnh khảnh
que tiene poca grasa o músculo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más flaco
so sánh hơn
más flaco
có thể phân cấp
giống đực số ít
flaco
giống đực số nhiều
flacos
giống cái số ít
flaca
giống cái số nhiều
flacas
Các ví dụ
Ella se veía flaca en la foto.



























