la final
Pronunciation
/finˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "final"trong tiếng Tây Ban Nha

La final
01

chung kết

última competición o partido que decide al ganador
la final definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
finales
Các ví dụ
La final fue emocionante y llena de sorpresas.
02

kết thúc

momento o parte última de algo
el final definition and meaning
Các ví dụ
El final del libro es muy emotivo.
Phần kết của cuốn sách rất cảm động.
01

cuối cùng, chung kết

que está al término o cierre de algo
final definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
final
giống đực số nhiều
finales
giống cái số ít
final
giống cái số nhiều
finales
Các ví dụ
En la escena final, los personajes se despiden.
Trong cảnh cuối cùng, các nhân vật chào tạm biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng