el fin
fin
fin
fin
sinlatínBeníncojín

Định nghĩa và ý nghĩa của "fin"trong tiếng Tây Ban Nha

El fin
01

kết thúc, kết luận

punto final de algo, conclusión de un proceso o evento 
el fin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fines
Các ví dụ
Llegamos al fin del camino. 

Chúng tôi đã đến cuối con đường.

02

mục đích, ý định

propósito o intención con la que se hace algo 
el fin definition and meaning
Các ví dụ
El fin de este proyecto es mejorar la educación. 

Mục đích của dự án này là cải thiện giáo dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng