el fin
Pronunciation
/fˈin/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fin"trong tiếng Tây Ban Nha

El fin
01

kết thúc, kết luận

punto final de algo, conclusión de un proceso o evento
el fin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fines
Các ví dụ
Celebramos el fin de las vacaciones.
Chúng tôi đã ăn mừng kết thúc kỳ nghỉ.
02

mục đích, ý định

propósito o intención con la que se hace algo
el fin definition and meaning
Các ví dụ
Su fin es ayudar a los necesitados.
Mục đích của anh ấy là giúp đỡ những người cần thiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng