exprimir
Pronunciation
/ˌekspɾimˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exprimir"trong tiếng Tây Ban Nha

exprimir
01

vắt, ép

aplicar presión para sacar el jugo o líquido de algo
exprimir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
exprimo
ngôi thứ ba số ít
exprime
hiện tại phân từ
exprimiendo
quá khứ đơn
exprimí
quá khứ phân từ
exprimido
Các ví dụ
No exprimas la esponja demasiado fuerte.
Đừng vắt miếng bọt biển quá mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng