Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extenso
01
rộng lớn
que tiene gran tamaño o extensión física en el espacio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas extenso
so sánh hơn
mas extenso
có thể phân cấp
giống đực số ít
extenso
giống đực số nhiều
extensos
giống cái số ít
extensa
giống cái số nhiều
extensas
Các ví dụ
El bosque extenso cubre toda la región.
Khu rừng rộng lớn bao phủ toàn bộ khu vực.
02
dài
que tiene mucha duración o es muy largo en contenido
Các ví dụ
Redactó una carta extensa a su amigo.
Anh ấy đã viết một bức thư dài cho bạn mình.



























