externo
Pronunciation
/ekstˈɛɾno/

Định nghĩa và ý nghĩa của "externo"trong tiếng Tây Ban Nha

externo
01

bên ngoài

que está fuera de algo o relacionado con el exterior
externo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
externo
giống đực số nhiều
externos
giống cái số ít
externa
giống cái số nhiều
externas
Các ví dụ
La pintura externa de la casa necesita mantenimiento.
Sơn bên ngoài của ngôi nhà cần bảo trì.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng