Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exquisito
01
tinh tế
que destaca por su belleza, delicadeza o perfección
Các ví dụ
Esa joya es una pieza exquisita.
Món trang sức đó là một món đồ tinh tế.
02
ngon, tuyệt hảo
que tiene un sabor muy agradable y refinado
Các ví dụ
Esta sopa tiene un sabor exquisito.
Món súp này có hương vị tuyệt hảo.



























