exquisito
Pronunciation
/ˌekskisˈito/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exquisito"trong tiếng Tây Ban Nha

exquisito
01

tinh tế

que destaca por su belleza, delicadeza o perfección
exquisito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más exquisito
so sánh hơn
más exquisito
có thể phân cấp
giống đực số ít
exquisito
giống đực số nhiều
exquisitos
giống cái số ít
exquisita
giống cái số nhiều
exquisitas
Các ví dụ
Esa joya es una pieza exquisita.
Món trang sức đó là một món đồ tinh tế.
02

ngon, tuyệt hảo

que tiene un sabor muy agradable y refinado
exquisito definition and meaning
Các ví dụ
Esta sopa tiene un sabor exquisito.
Món súp này có hương vị tuyệt hảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng