externo
ex
eks
eks
ter
ˈteɾ
ter
no
no
no
eterno

Định nghĩa và ý nghĩa của "externo"trong tiếng Tây Ban Nha

externo
01

bên ngoài

que está fuera de algo o relacionado con el exterior 
externo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
externo
giống đực số nhiều
externos
giống cái số ít
externa
giống cái số nhiều
externas
Các ví dụ
El acceso externo al edificio está cerrado por reparaciones. 

Lối vào bên ngoài của tòa nhà đang đóng cửa để sửa chữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng