Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El expresionista
01
nhà biểu hiện
artista que pertenece o sigue el movimiento del expresionismo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
expresionistas
giống đực số ít
expresionista
giống cái số ít
expresionista
neutral form
artista expresionista
Các ví dụ
Van Gogh es considerado un expresionista de gran influencia.
Van Gogh được coi là một nhà biểu hiện có ảnh hưởng lớn.
LanGeek



























