Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El exprimido
01
(Río de la Plata) bebida obtenida al exprimir frutas para extraer su jugo , -
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exprimidos
Các ví dụ
Pidió un exprimido de naranja con el desayuno.
LanGeek



























