devolver
Pronunciation
/dˌeβɔlβˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devolver"trong tiếng Tây Ban Nha

devolver
01

trả lại

regresar algo a la persona o lugar de donde vino
devolver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
devuelvo
ngôi thứ ba số ít
devuelve
hiện tại phân từ
devolviendo
quá khứ đơn
devolví
quá khứ phân từ
devuelto
Các ví dụ
¿ Puedes devolverme el dinero que te presté?
Bạn có thể trả lại tiền tôi đã cho bạn mượn không?
02

trả lại, chuyền bóng trở lại

pasar o golpear el balón de vuelta al campo contrario
Các ví dụ
Devolvió el servicio con un golpe potente.
Anh ấy trả lại cú giao bóng bằng một cú đánh mạnh mẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng