devolver
de
de
de
vol
βol
bol
ver
ˈβeɾ
ber
amanecerposponerentenderconceder

Định nghĩa và ý nghĩa của "devolver"trong tiếng Tây Ban Nha

devolver
01

trả lại

regresar algo a la persona o lugar de donde vino 
devolver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
devuelvo
ngôi thứ ba số ít
devuelve
hiện tại phân từ
devolviendo
quá khứ đơn
devolví
quá khứ phân từ
devuelto
Các ví dụ
Tengo que devolver el libro a la biblioteca. 

Tôi phải trả lại cuốn sách cho thư viện.

02

trả lại, chuyền bóng trở lại

pasar o golpear el balón de vuelta al campo contrario 
Các ví dụ
El portero devolvió el balón con un saque largo. 

Thủ môn trả lại bóng bằng một cú đá dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng