la diadema
Pronunciation
/djaðˈema/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diadema"trong tiếng Tây Ban Nha

La diadema
01

vương miện nhỏ

una joya decorativa en forma de media corona para la cabeza
la diadema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
diademas
Các ví dụ
En el baile de graduación, muchas chicas usan diadema.
Tại buổi khiêu vũ tốt nghiệp, nhiều cô gái đeo vương miện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng