la diagonal
dia
dja
dya
go
ɣo
gho
nal
ˈnal
nal
Portugalterminalcorporaltemporal

Định nghĩa và ý nghĩa của "diagonal"trong tiếng Tây Ban Nha

La diagonal
01

đường chéo

línea recta que une dos vértices no consecutivos de un polígono 
la diagonal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
diagonales
Các ví dụ
Trazó una diagonal desde una esquina hasta la opuesta. 

Anh ấy vẽ một đường chéo từ một góc đến góc đối diện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng