la diagonal
Pronunciation
/djˌaɣonˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diagonal"trong tiếng Tây Ban Nha

La diagonal
01

đường chéo

línea recta que une dos vértices no consecutivos de un polígono
la diagonal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
diagonales
Các ví dụ
La figura tiene muchas diagonales internas.
Hình có nhiều đường chéo bên trong.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng