la diadema
dia
dja
dya
de
ˈðe
dhe
ma
ma
ma
sistemaesquemaeccemaeczema

Định nghĩa và ý nghĩa của "diadema"trong tiếng Tây Ban Nha

La diadema
01

vương miện nhỏ

una joya decorativa en forma de media corona para la cabeza 
la diadema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
diademas
Các ví dụ
La princesa llevaba una diadema de diamantes en la boda real. 

Công chúa đeo một vương miện kim cương tại đám cưới hoàng gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng