Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
facturar
[past form: facturé][present form: facturo]
01
đăng ký, làm thủ tục nhận phòng
registrarse o entregar equipaje y datos al llegar a un hotel o aeropuerto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
facturo
ngôi thứ ba số ít
factura
hiện tại phân từ
facturando
quá khứ đơn
facturé
quá khứ phân từ
facturado
Các ví dụ
¿ A qué hora se puede facturar en este hotel?
Mấy giờ có thể làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn này ?



























