facturar
fac
fak
fak
tu
tu
too
rar
ˈɾaɾ
rar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "facturar"trong tiếng Tây Ban Nha

facturar
01

đăng ký, làm thủ tục nhận phòng

registrarse o entregar equipaje y datos al llegar a un hotel o aeropuerto 
facturar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
facturo
ngôi thứ ba số ít
factura
hiện tại phân từ
facturando
quá khứ đơn
facturé
quá khứ phân từ
facturado
Các ví dụ
Vamos a facturar en el hotel a las tres. 

Chúng tôi sẽ làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn lúc ba giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng