el fagot
fa
fa
fa
got
ˈɣot
ghot
robottarotspot

Định nghĩa và ý nghĩa của "fagot"trong tiếng Tây Ban Nha

El fagot
01

kèn fagot, kèn bassoon

un instrumento de viento-madera de sonido grave, hecho de madera y con una lengüeta doble 
el fagot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fagots
Các ví dụ
El sonido del fagot es rico y a veces gracioso. 

Âm thanh của kèn bassoon phong phú và đôi khi hài hước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng