comportar
Pronunciation
/kˌɔmpɔɾtˈaɾse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comportar"trong tiếng Tây Ban Nha

comportar
01

cư xử, hành động

actuar de cierta manera, especialmente en sociedad o con otras personas
comportar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
comporto
ngôi thứ ba số ít
comporta
hiện tại phân từ
comportando
quá khứ đơn
me comporté
quá khứ phân từ
comportado
Các ví dụ
¿ Por qué no te comportas como un adulto?
Tại sao bạn không cư xử như một người lớn ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng