Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comportar
01
cư xử, hành động
actuar de cierta manera, especialmente en sociedad o con otras personas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
comporto
ngôi thứ ba số ít
comporta
hiện tại phân từ
comportando
quá khứ đơn
me comporté
quá khứ phân từ
comportado
Các ví dụ
¿ Por qué no te comportas como un adulto?
Tại sao bạn không cư xử như một người lớn ?



























