inscribir
Pronunciation
/ˌinskɾiβˈiɾse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inscribir"trong tiếng Tây Ban Nha

inscribir
[past form: me inscribí][present form: me inscribo]
01

đăng ký, ghi danh

apuntarse o registrarse en una actividad o lugar
inscribir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
inscribo
ngôi thứ ba số ít
inscribe
hiện tại phân từ
inscribiendo
quá khứ đơn
me inscribí
quá khứ phân từ
inscrito,inscripto
Các ví dụ
Nos inscribimos en la universidad el mes pasado.
Chúng tôi đã đăng ký vào trường đại học tháng trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng