Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inscribir
[past form: me inscribí][present form: me inscribo]
01
đăng ký, ghi danh
apuntarse o registrarse en una actividad o lugar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
inscribo
ngôi thứ ba số ít
inscribe
hiện tại phân từ
inscribiendo
quá khứ đơn
me inscribí
quá khứ phân từ
inscrito,inscripto
Các ví dụ
Nos inscribimos en la universidad el mes pasado.
Chúng tôi đã đăng ký vào trường đại học tháng trước.



























