inscribir
ins
ins
ins
cri
kɾi
kri
bir
ˈβiɾ
bir
ocurrirsedeprimirdivertiraburrir

Định nghĩa và ý nghĩa của "inscribir"trong tiếng Tây Ban Nha

inscribir
01

đăng ký, ghi danh

apuntarse o registrarse en una actividad o lugar 
inscribir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
inscribo
ngôi thứ ba số ít
inscribe
hiện tại phân từ
inscribiendo
quá khứ đơn
me inscribí
quá khứ phân từ
inscrito,inscripto
Các ví dụ
Me inscribí en un curso de idiomas. 

Tôi đã đăng ký một khóa học ngôn ngữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng