Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dinámico
01
năng động, linh hoạt
que tiene movimiento, energía o capacidad de adaptación y cambio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más dinámico
so sánh hơn
más dinámico
có thể phân cấp
giống đực số ít
dinámico
giống đực số nhiều
dinámicos
giống cái số ít
dinámica
giống cái số nhiều
dinámicas
Các ví dụ
Es una persona muy dinámica en el trabajo.
Anh ấy là một người rất năng động trong công việc.



























