el diner
di
ˈdi
di
ner
neɾ
ner
solercreertemerpoder

Định nghĩa và ý nghĩa của "diner"trong tiếng Tây Ban Nha

El diner
01

một nhà hàng nhỏ và không chính thức, một diner

un restaurante pequeño e informal que sirve comida casera y clásica a cualquier hora 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
diners
Các ví dụ
Paramos en un diner junto a la carretera para desayunar. 

Chúng tôi dừng lại ở một quán ăn nhỏ bên đường để ăn sáng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

diner
dine
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng