el dingo
Pronunciation
/dˈiŋɡo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dingo"trong tiếng Tây Ban Nha

El dingo
01

chó hoang sống ở Úc, dingo

perro salvaje que vive en Australia
el dingo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dingos
Các ví dụ
Los dingos cazan en grupo para atrapar presas.
Dingo săn mồi theo nhóm để bắt con mồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng