el dinero
Pronunciation
/dinˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dinero"trong tiếng Tây Ban Nha

El dinero
[gender: masculine]
01

tiền, tiền tệ

medio de pago que se usa para comprar cosas
el dinero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ahorró mucho dinero para su viaje.
Anh ấy đã tiết kiệm rất nhiều tiền cho chuyến đi của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng