Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La diplomacia
01
ngoại giao, nghệ thuật ngoại giao
la práctica de manejar las relaciones internacionales a través del diálogo y la negociación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La diplomacia cultural acerca a las naciones.
Ngoại giao văn hóa đưa các quốc gia lại gần nhau hơn.



























