la diplomacia
dip
dip
dip
lo
lo
lo
mac
ˈmaθ
math
ia
ja
ya
democraciaacrobaciagimnasiaaudacia

Định nghĩa và ý nghĩa của "diplomacia"trong tiếng Tây Ban Nha

La diplomacia
01

ngoại giao, nghệ thuật ngoại giao

la práctica de manejar las relaciones internacionales a través del diálogo y la negociación 
la diplomacia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La diplomacia evitó una guerra. 

Ngoại giao đã ngăn chặn một cuộc chiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng